timeline

/ˈtaɪmlaɪn/
dòng thời gian

The project has a strict timeline to follow.

Dự án này có một dòng thời gian nghiêm ngặt phải tuân theo.


chung

Một trình tự các sự kiện được sắp xếp theo thứ tự thời gian, thường được biểu diễn dưới dạng biểu đồ hoặc danh sách.

The museum displayed a timeline of ancient civilizations.

Bảo tàng đã trình bày một dòng thời gian của các nền văn minh cổ đại.

She created a timeline for her life story.

Cô ấy đã tạo một dòng thời gian cho câu chuyện đời mình.

Thường được sử dụng trong lịch sử, công nghệ, hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

project timelinedòng thời gian dự ánhistorical timelinedòng thời gian lịch sửtimeline of eventsdòng thời gian các sự kiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

timeline of historycụm từ
dòng thời gian lịch sử
timeline of a projectcụm từ
dòng thời gian của một dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dòng thời gian thường được sử dụng để mô tả sự phát triển hoặc trình tự các sự kiện theo thời gian.

Quy tắc vàng

Dòng thời gian trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án, dòng thời gian là một công cụ quan trọng để theo dõi tiến độ và đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'line' (dòng), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc sự phát triển theo thời gian.

Phân tích từ

time
thời gian
root
+
line
dòng
root
Từ Điển Anh Việt