Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. respective

respective

/rɪˈspɛktɪv/
của từng người hoặc từng vật riêng biệt

Each student received their respective grades.

Mỗi học sinh nhận được điểm số của riêng mình.


trang trọng

Từ dùng để chỉ sự liên quan riêng biệt đến từng người, vật hoặc nhóm riêng biệt.

The respective teams presented their findings.

Các đội riêng biệt đã trình bày kết quả nghiên cứu của họ.

They signed the respective contracts.

Họ đã ký các hợp đồng riêng của họ.

Thường dùng để tránh lặp lại từ hoặc để chỉ rõ sự phân biệt giữa các đối tượng.

Cụm từ kết hợp

respective rolesnhiệm vụ riêng của từng ngườirespective countriesnhững quốc gia riêng biệt

Từ đồng nghĩa

individualseparateparticular

Từ trái nghĩa

collectivesharedcommon

Cụm từ liên quan

in their respective wayscụm từ
mỗi người theo cách riêng của họ

Mẹo hay

Sử dụng 'respective' để tránh lặp lại

Thay vì lặp lại từ, bạn có thể dùng 'respective' để chỉ rõ sự phân biệt giữa các đối tượng.

Quy tắc vàng

Không dùng 'respective' với danh từ số ít

Ví dụ: 'They have respective jobs' (sai) → 'They have their own jobs' (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'respectus', có nghĩa là 'sự quan tâm' hoặc 'sự tôn trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tránh lặp lại từ hoặc để chỉ rõ sự phân biệt.

Phân tích từ

respect
sự tôn trọng
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。