resort

/rɪˈzɔːrt/
khu nghỉ dưỡng

We stayed at a beach resort.

Chúng tôi ở lại một khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.


trang trọng

Nơi cung cấp dịch vụ nghỉ dưỡng, giải trí, thường có khách sạn, bãi biển hoặc các tiện nghi khác.

The resort offers a spa and several swimming pools.

Khu nghỉ dưỡng này có spa và nhiều hồ bơi.

Dùng để chỉ địa điểm du lịch cao cấp.

Luật
trang trọng

Hành động tìm đến hoặc dựa vào một biện pháp cuối cùng khi không còn lựa chọn khác.

If negotiations fail, the parties may resort to arbitration.

Nếu đàm phán không thành công, các bên có thể dựa vào trọng tài.

Cụm từ thường đi kèm với 'to'.

Cụm từ kết hợp

resort todựa vàoresort hotelkhách sạn nghỉ dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

resort towncụm từ
thị trấn nghỉ dưỡng

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cũ 'resort' < Latin 'resortire' nghĩa 'quay lại, trở lại'.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như danh từ, thường chỉ địa điểm du lịch; khi dùng như động từ, thường đi kèm 'to' và mang nghĩa 'tìm đến (phương án cuối cùng)'.

Từ Điển Anh Việt