Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resource

resource

/rɪˈsɔːrs/
tài nguyên

Water is a vital resource for all living things.

Nước là một tài nguyên quan trọng đối với mọi sinh vật.


chung

Một nguồn cung cấp vật chất hoặc năng lượng có thể được sử dụng để hỗ trợ cuộc sống hoặc hoạt động.

Natural resources include forests, minerals, and water.

Tài nguyên thiên nhiên bao gồm rừng, khoáng sản và nước.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn cung cấp có giá trị kinh tế hoặc sinh thái.

chung

Một nguồn thông tin hoặc hỗ trợ có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập hoặc làm việc.

The library is a great resource for students.

Thư viện là một nguồn tài liệu tốt cho sinh viên.

Trong ngữ cảnh này, 'resource' thường được dùng để chỉ các nguồn thông tin hoặc hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

natural resourcetài nguyên thiên nhiênhuman resourcenhân lựcresource managementquản lý tài nguyên

Từ đồng nghĩa

assetsupplyreservereservoir

Từ trái nghĩa

wasteshortagedeficit

Cụm từ liên quan

resourcefuladjective
có khả năng sử dụng tài nguyên hiệu quả
resource depletioncụm từ
sự cạn kiệt tài nguyên

Mẹo hay

Sử dụng 'resource' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'resource' thường được dùng để chỉ nhân lực hoặc tài chính, chẳng hạn như 'human resources' (nhân sự) hoặc 'financial resources' (tài chính).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'resource' và 'reserve'

'Resource' thường chỉ nguồn cung cấp có thể được sử dụng, trong khi 'reserve' thường chỉ nguồn cung cấp được giữ lại cho tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'resource' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ressource', có nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'sự hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'resource' có thể được sử dụng để chỉ các nguồn vật chất, năng lượng, thông tin hoặc hỗ trợ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ nhân lực hoặc tài chính.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-source
nguồn gốc, nguồn cung cấp
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。