Looking up...
Water is a vital resource for all living things.
Nước là một tài nguyên quan trọng đối với mọi sinh vật.
Một nguồn cung cấp vật chất hoặc năng lượng có thể được sử dụng để hỗ trợ cuộc sống hoặc hoạt động.
Natural resources include forests, minerals, and water.
Tài nguyên thiên nhiên bao gồm rừng, khoáng sản và nước.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các nguồn cung cấp có giá trị kinh tế hoặc sinh thái.
Một nguồn thông tin hoặc hỗ trợ có thể được sử dụng để hỗ trợ học tập hoặc làm việc.
The library is a great resource for students.
Thư viện là một nguồn tài liệu tốt cho sinh viên.
Trong ngữ cảnh này, 'resource' thường được dùng để chỉ các nguồn thông tin hoặc hỗ trợ.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'resource' thường được dùng để chỉ nhân lực hoặc tài chính, chẳng hạn như 'human resources' (nhân sự) hoặc 'financial resources' (tài chính).
'Resource' thường chỉ nguồn cung cấp có thể được sử dụng, trong khi 'reserve' thường chỉ nguồn cung cấp được giữ lại cho tương lai.
Từ tiếng Anh 'resource' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'ressource', có nghĩa là 'nguồn cung cấp' hoặc 'sự hỗ trợ'.
Từ 'resource' có thể được sử dụng để chỉ các nguồn vật chất, năng lượng, thông tin hoặc hỗ trợ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ nhân lực hoặc tài chính.