collective
tập thểThe collective effort of the team led to success.
Nỗ lực tập thể của đội đã dẫn đến thành công.
Thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm hoặc tập thể, trong đó các thành viên chia sẻ một mục tiêu hoặc lợi ích chung.
The collective decision was made after much discussion.
Quyết định tập thể được đưa ra sau nhiều cuộc thảo luận.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một nhóm.
Một nhóm người hoặc tổ chức có mục tiêu hoặc lợi ích chung.
The collective of artists decided to hold an exhibition.
Tập thể các nghệ sĩ quyết định tổ chức một triển lãm.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'collective' thường dùng để mô tả các nhóm có mục tiêu hoặc lợi ích chung, như các tổ chức lao động hoặc các nhóm xã hội.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'collective' và 'individual'
'Collective' nhấn mạnh vào hành động hoặc quyết định của một nhóm, trong khi 'individual' nhấn mạnh vào cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'collectivus', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm'
Ghi chú sử dụng
Từ 'collective' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một nhóm, thay vì của một cá nhân.