Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. require

require

/rɪˈkwaɪər/
yêu cầu

The job requires a college degree.

Công việc này yêu cầu bằng đại học.


trang trọng

Yêu cầu hoặc bắt buộc phải có điều gì đó.

This software requires an internet connection.

Phần mềm này yêu cầu kết nối internet.

The law requires all citizens to pay taxes.

Luật yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.

Thường dùng trong các quy định, yêu cầu chính thức hoặc điều kiện bắt buộc.

thông thường

Cần hoặc cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.

This project requires a lot of time and effort.

Dự án này cần nhiều thời gian và công sức.

Learning a new language requires patience.

Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.

Dùng để chỉ những điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

require attentioncần chú ýrequire proofcần chứng minhrequire approvalcần được phê duyệt

Từ đồng nghĩa

demandnecessitateneedask for

Từ trái nghĩa

forbidprohibitallowpermit

Cụm từ liên quan

require ofcụm từ
yêu cầu từ ai đó
require thatcụm từ
yêu cầu rằng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'require' khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc cần thiết.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'need'

'Require' thường dùng trong các quy định hoặc yêu cầu chính thức, còn 'need' dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'requirere', từ 're-' (lại) và 'quaerere' (tìm kiếm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'require' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn 'need' hoặc 'want'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-quire
tìm kiếm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。