rescue
cứuThe firefighters managed to rescue the trapped hikers.
Các nhân viên cứu hỏa đã cứu được những người leo núi bị mắc kẹt.
Cứu, giải cứu, giúp đỡ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc tình trạng khó khăn.
She rescued a kitten from the tree.
Cô ấy đã cứu một con mèo con từ cây.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'rescue' thường được sử dụng khi có sự giúp đỡ khẩn cấp, không nên sử dụng cho các tình huống bình thường.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Từ 'rescue' thường được sử dụng khi có sự giúp đỡ khẩn cấp, không nên sử dụng cho các tình huống bình thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'rescue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'rescous', có nghĩa là 'giải cứu'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ khẩn cấp, như cứu hộ trong thảm họa tự nhiên hoặc giải cứu người bị mắc kẹt.