outstanding
xuất sắc, nổi bậtShe received an outstanding award for her research.
Cô ấy nhận được một giải thưởng xuất sắc vì nghiên cứu của mình.
Xuất sắc, vượt trội, vượt xa so với những người khác.
His outstanding performance earned him a promotion.
Hiệu suất xuất sắc của anh ấy đã giúp anh ấy được thăng chức.
Thường dùng để miêu tả thành tích, khả năng hoặc chất lượng vượt trội.
Chưa được thanh toán hoặc giải quyết, còn đang chờ xử lý.
There are several outstanding invoices that need to be paid.
Có một số hóa đơn chưa thanh toán cần được giải quyết.
Trong tài chính, 'outstanding' thường dùng để chỉ các khoản nợ hoặc hóa đơn chưa được thanh toán.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'outstanding' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự xuất sắc hoặc sự quan trọng của một việc gì đó.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'outstanding' và 'standing'
'Outstanding' có nghĩa là xuất sắc hoặc chưa giải quyết, còn 'standing' chỉ đơn giản là 'đứng' hoặc 'đang hoạt động'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'outstanding' bắt nguồn từ 'out' (ngoài) và 'standing' (đứng), ban đầu có nghĩa là 'đứng nổi bật' hoặc 'đứng ra ngoài'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'outstanding' có thể dùng để miêu tả sự xuất sắc hoặc những việc chưa được giải quyết. Trong tiếng Việt, 'xuất sắc' thường dùng để diễn tả sự vượt trội, còn 'chưa thanh toán' hoặc 'chưa giải quyết' có thể dùng từ 'chưa thanh toán' hoặc 'chưa giải quyết' tùy theo ngữ cảnh.