Looking up...
She rarely eats fast food.
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
Hiếm khi xảy ra hoặc làm gì, không thường xuyên.
He rarely travels abroad.
Anh ấy hiếm khi đi du lịch nước ngoài.
Rarely do I see such beautiful sunsets.
Hiếm khi tôi thấy những cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.
Thường dùng để mô tả sự không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.
'Rarely' và 'seldom' đều có nghĩa là 'hiếm khi', nhưng 'rarely' thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Từ gốc tiếng Anh 'rare' (hiếm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ không thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện.