Looking up...
The team's ranking improved after winning the tournament.
Thứ hạng của đội đã cải thiện sau khi giành chiến thắng giải đấu.
Thứ hạng hoặc vị trí của một cá thể, nhóm, hoặc đối tượng trong một danh sách được sắp xếp theo tiêu chí nhất định.
The university has a top ranking in global education.
Trường đại học có thứ hạng hàng đầu trong giáo dục toàn cầu.
Her ranking in the competition was second place.
Thứ hạng của cô ấy trong cuộc thi là hạng nhì.
Thường được sử dụng trong các cuộc thi, xếp hạng học tập, hoặc đánh giá hiệu suất.
Thường được sử dụng với danh từ hoặc động từ 'to rank' để chỉ việc xếp hạng.
Thứ hạng thường được sử dụng trong các cuộc thi, xếp hạng học tập, hoặc đánh giá hiệu suất.
Từ gốc 'rank' (thứ hạng) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).
Thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh hoặc đánh giá hiệu suất.