rat

/ræt/
con chuột

There was a rat in the kitchen.

Có một con chuột trong bếp.


thông thường

Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường có đuôi dài và móng vuốt.

The rat ran across the floor.

Con chuột chạy qua sàn nhà.

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài chuột gặm nhấm, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ người xấu tính hoặc kẻ gian dối.

Cụm từ kết hợp

rat racecuộc đua chórat outbóc trầnrat onbáo cho ai biết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng từ 'rat' trong tiếng Anh

Từ 'rat' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc để chỉ người xấu tính. Trong tiếng Việt, từ 'con chuột' thường được dùng để chỉ loài động vật, trong khi từ 'kẻ gian dối' hoặc 'kẻ xấu tính' được dùng để chỉ người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rat' và 'mouse'

Trong tiếng Anh, 'rat' thường được dùng để chỉ loài chuột lớn hơn, trong khi 'mouse' được dùng để chỉ loài chuột nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, cả hai đều được gọi là 'con chuột'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræt', có nghĩa là 'chuột'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'rat' có thể được dùng để chỉ loài động vật hoặc để chỉ người xấu tính. Trong tiếng Việt, từ 'con chuột' thường được dùng để chỉ loài động vật, trong khi từ 'kẻ gian dối' hoặc 'kẻ xấu tính' được dùng để chỉ người.

Phân tích từ

rat
chuột
root
Từ Điển Anh Việt