Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. infrequently

infrequently

/ˌɪnˈfriːkwəntli/
hiếm khi

She visits her hometown infrequently.

Cô ấy đi thăm quê hương hiếm khi.


trang trọng

Một cách không thường xuyên hoặc rất ít khi xảy ra.

The company holds meetings infrequently due to budget constraints.

Công ty tổ chức họp hiếm khi vì hạn chế ngân sách.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

infrequently usedsử dụng hiếm khiinfrequently seenxem hiếm khi

Từ đồng nghĩa

rarelyseldomsporadically

Từ trái nghĩa

frequentlyoftenregularly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên, không dùng để mô tả tần suất cao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh được hình thành từ 'in-' (không) + 'frequent' (thường xuyên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
frequent
thường xuyên
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。