Looking up...
She proposed a new idea at the meeting.
Cô ấy đã đề xuất một ý tưởng mới trong cuộc họp.
Đề xuất, đề nghị, đề nghị làm điều gì đó
He proposed a solution to the problem.
Anh ấy đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề.
They proposed marriage after dating for two years.
Họ đã đề nghị kết hôn sau khi hẹn hò hai năm.
Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
'Propose' thường được dùng trong các cuộc họp, báo cáo hoặc khi đề xuất một ý tưởng mới. Ví dụ: 'I propose we start the project next month.'
'Propose' thường được dùng cho các đề xuất quan trọng hoặc chính thức, còn 'suggest' thường dùng cho các đề xuất nhỏ hơn hoặc không chính thức.
Từ gốc Latin 'proponere', nghĩa là 'đưa ra, đề xuất'.
Trong tiếng Anh, 'propose' thường được dùng để đề xuất ý kiến, kế hoạch hoặc đề nghị kết hôn. Trong tiếng Việt, 'đề xuất' là từ phổ biến nhất để dịch 'propose'.