Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reject

reject

/rɪˈdʒekt/
từ chối

The committee will reject the proposal.

Ủy ban sẽ từ chối đề xuất.


trang trọng

Từ chối, bác bỏ một đề nghị, yêu cầu hoặc ý tưởng.

The editor rejected the manuscript because it did not meet the journal's standards.

Biên tập viên đã từ chối bản thảo vì nó không đáp ứng tiêu chuẩn của tạp chí.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong luật, khoa học, kinh doanh.

thông thường

Bị từ chối; trạng thái không được chấp nhận.

His application was rejected.

Đơn của anh ấy đã bị từ chối.

Dùng ở thể bị động.

Cụm từ kết hợp

reject a proposaltừ chối đề xuấtreject an applicationtừ chối hồ sơreject outrighttừ chối hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

refusedecline

Từ trái nghĩa

acceptapprove

Cụm từ liên quan

reject outrightcụm từ
từ chối ngay lập tức, không suy nghĩ
reject on the grounds thatcụm từ
từ chối vì lý do

Mẹo hay

Cấu trúc thường gặp

reject + danh từ (đề nghị, hồ sơ, lời mời) hoặc reject + that‑clause (từ chối rằng...).

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'reiectare' (re- 'lại' + iacere 'ném'), qua tiếng Pháp 'rejeter' và cuối cùng vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reject' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị từ chối (proposal, application, offer). Khi dùng ở thể bị động, nghĩa là 'bị từ chối'.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。