proposition
đề xuất, đề nghịShe made a proposition to collaborate on the project.
Cô ấy đã đề xuất hợp tác vào dự án.
Một đề xuất hoặc đề nghị, thường là một ý kiến hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét.
The company presented a proposition for a new marketing strategy.
Công ty đã trình bày một đề xuất về chiến lược tiếp thị mới.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.
Trong toán học, một câu tuyên bố hoặc giả thuyết cần được chứng minh hoặc phản chứng.
The mathematician proposed a new proposition in number theory.
Nhà toán học đã đề xuất một đề xuất mới trong lý thuyết số.
Trong toán học, một 'proposition' là một tuyên bố có thể được chứng minh hoặc phản chứng.
Trong logic, một câu tuyên bố có thể là đúng hoặc sai.
The philosopher analyzed the proposition in the context of modal logic.
Nhà triết học đã phân tích đề xuất trong bối cảnh logic phương thức.
Trong logic, một 'proposition' là một đơn vị cơ bản của suy luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'proposition' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
Một 'proposition' là một đề xuất hoặc đề nghị được đưa ra để xem xét.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'propositio', có nghĩa là 'đưa ra, đề xuất'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức để đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch.