Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. principle

principle

/ˈprɪnsɪpəl/
nguyên tắc

The principle of fairness is important in any negotiation.

Nguyên tắc công bằng rất quan trọng trong bất kỳ cuộc thương thảo nào.


trang trọng

Một nguyên tắc cơ bản hoặc quy tắc hướng dẫn hành vi hoặc suy nghĩ.

The company operates on the principle of transparency.

Công ty hoạt động theo nguyên tắc minh bạch.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh, và khoa học.

chuyên ngành

Một nguyên lý cơ bản trong khoa học hoặc kỹ thuật.

The principle of gravity explains why objects fall to the ground.

Nguyên lý trọng lực giải thích tại sao các vật thể rơi xuống đất.

Trong khoa học, 'principle' thường chỉ đến các luật hoặc nguyên lý cơ bản.

Cụm từ kết hợp

basic principlenguyên tắc cơ bảnoperating principlenguyên tắc hoạt độngguiding principlenguyên tắc hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

rulelawdoctrinestandardprecept

Từ trái nghĩa

exceptionviolationdisorder

Cụm từ liên quan

on principlecụm từ
vì nguyên tắc

Mẹo hay

Phân biệt 'principle' và 'principal'

'Principle' (nguyên tắc) và 'principal' (người chủ nhiệm) có cách phát âm gần giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau. 'Principal' cũng có nghĩa là 'số tiền chính' trong tài chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn xác định xem 'principle' được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc đạo đức để chọn nghĩa phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'principium', nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên nhân'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'principle' thường được sử dụng để chỉ một nguyên tắc hoặc nguyên lý cơ bản, trong khi 'principal' (cũng có cách phát âm tương tự) thường chỉ đến một người hoặc một số tiền chính.

Phân tích từ

princip-
đầu tiên, cơ bản
root
+
-le
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。