Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. print

print

/prɪnt/
in ấn, in ra

She decided to print the document before the meeting.

Cô ấy quyết định in tài liệu trước khi họp.


trang trọng

Chuyển đổi văn bản hoặc hình ảnh từ số sang giấy bằng máy in.

The printer is out of ink, so I can't print my essay.

Máy in hết mực, nên tôi không thể in bài luận của mình.

Thường dùng với máy in hoặc dịch vụ in ấn.

trang trọng

In ấn, xuất bản sách, báo hoặc tài liệu.

The book was first printed in 1995.

Quyển sách được in lần đầu tiên vào năm 1995.

Dùng trong ngành xuất bản.

trang trọng

In ấn, xuất bản sách, báo hoặc tài liệu.

The book was first printed in 1995.

Quyển sách được in lần đầu tiên vào năm 1995.

Dùng trong ngành xuất bản.

Cụm từ kết hợp

print outin raprint on demandin theo yêu cầuprint mediatrung tâm truyền thông in ấn

Từ đồng nghĩa

publishreproduceduplicate

Từ trái nghĩa

erasedeleteunpublish

Cụm từ liên quan

print on demandcụm từ
in theo yêu cầu
print mediacụm từ
trung tâm truyền thông in ấn

Mẹo hay

Sử dụng 'print' với máy in

Khi nói về việc in tài liệu bằng máy in, bạn có thể dùng 'print out' hoặc 'print a copy'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'print' và 'publish'

'Print' thường dùng cho việc in ấn vật lý, còn 'publish' có thể dùng cho cả in ấn lẫn phát hành số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'imprimere' có nghĩa là 'ấn, đập vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'print' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến sản phẩm in ấn hoặc phương tiện truyền thông in ấn.

Phân tích từ

print
ấn, in ra
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。