violation
vi phạmDriving without a license is a violation of traffic laws.
Lái xe mà không có giấy phép là vi phạm luật giao thông.
Hành động vi phạm luật pháp hoặc quy định nào đó.
The company was fined for violation of environmental regulations.
Công ty bị phạt vì vi phạm quy định về môi trường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Hành động làm tổn thương hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác.
His privacy was a violation by the media.
Quyền riêng tư của anh ấy bị vi phạm bởi truyền thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'violatio', có nghĩa là 'hành động xâm phạm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.