violation

/ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/
vi phạm

Driving without a license is a violation of traffic laws.

Lái xe mà không có giấy phép là vi phạm luật giao thông.


Luật
trang trọng

Hành động vi phạm luật pháp hoặc quy định nào đó.

The company was fined for violation of environmental regulations.

Công ty bị phạt vì vi phạm quy định về môi trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

chung

Hành động làm tổn thương hoặc xâm phạm quyền lợi của người khác.

His privacy was a violation by the media.

Quyền riêng tư của anh ấy bị vi phạm bởi truyền thông.

Cụm từ kết hợp

violation of the lawvi phạm pháp luậthuman rights violationvi phạm nhân quyền

Cụm từ liên quan

violation of privacycụm từ
vi phạm quyền riêng tư
violation of contractcụm từ
vi phạm hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'violatio', có nghĩa là 'hành động xâm phạm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'violation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc xâm phạm quyền lợi của người khác.

Phân tích từ

violate
xâm phạm
root
+
-ion
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt