early
sớmShe woke up early to catch the morning train.
Cô ấy thức dậy sớm để bắt chuyến tàu sáng.
Đến trước giờ hoặc thời gian bình thường; sớm.
The meeting started early because of the tight schedule.
Buổi họp bắt đầu sớm vì lịch trình chật chội.
Thường dùng để chỉ thời gian trước so với thời gian bình thường.
Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu.
In the early stages of the project, we faced many challenges.
Ở giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi gặp phải nhiều thách thức.
Dùng để chỉ thời kỳ đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'early' với thời gian
Đừng nhầm lẫn 'early' với 'soon'. 'Early' chỉ thời gian sớm hơn bình thường, còn 'soon' chỉ thời gian sắp tới.
Quy tắc vàng
Không dùng 'early' với 'ago'
Không dùng 'early' với 'ago' vì 'ago' đã chỉ thời gian trước đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr' (sớm) và 'līc' (thời gian).
Ghi chú sử dụng
Từ 'early' thường dùng để chỉ thời gian sớm hơn bình thường. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể chỉ đến giai đoạn đầu của một quá trình.