exact

/ɪɡˈzækt/
chính xác

The exact time of the meeting is 3 PM.

Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.


trang trọng

Chính xác, không sai sót, hoàn toàn đúng.

The exact measurements are crucial for this experiment.

Các đo lường chính xác là rất quan trọng cho thí nghiệm này.

Thường dùng để mô tả sự chính xác trong đo lường, thời gian hoặc thông tin.

thông thường

Đúng, hoàn toàn phù hợp.

You guessed the exact answer!

Bạn đã đoán được câu trả lời chính xác!

Dùng để chỉ sự hoàn toàn phù hợp hoặc trùng khớp.

Cụm từ kết hợp

exact timethời gian chính xácexact wordscác từ chính xácexact oppositeđối lập hoàn toàn

Cụm từ liên quan

to the exactcụm từ
đúng chính xác

Mẹo hay

Sử dụng 'exact' với số lượng

'Exact' thường dùng với số lượng hoặc thời gian, ví dụ: 'the exact number of people' hoặc 'the exact time of arrival'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'exact' và 'precise'

'Exact' thường dùng để chỉ sự hoàn toàn đúng, trong khi 'precise' thường dùng để chỉ sự chính xác trong các đo lường hoặc chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exactus', có nghĩa là 'được thực hiện đầy đủ, hoàn chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exact' thường dùng để mô tả sự chính xác trong các đo lường, thời gian hoặc thông tin. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự hoàn toàn phù hợp hoặc trùng khớp.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, hoàn toàn
prefix
+
-act
thực hiện, làm
root
Từ Điển Anh Việt