Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. portray

portray

/pɔːrˈtreɪ/
khắc họa

The novel portrays the life of a struggling artist.

Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc đời của một nghệ sĩ đang vật lộn.


neutral

miêu tả hoặc thể hiện (ai/cái gì) bằng lời nói, hình ảnh, hoặc nghệ thuật

The documentary portrays the challenges faced by refugees.

Bộ phim tài liệu khắc họa những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt.

In the painting, she is portrayed as a warrior.

Trong bức tranh, cô ấy được khắc họa như một chiến binh.

Thường dùng trong văn viết, nghệ thuật, hoặc truyền thông. Có thể kết hợp với 'là' (e.g., 'được khắc họa là...').

Cụm từ kết hợp

portray askhắc họa làaccurately portraykhắc họa chính xácportray in detailkhắc họa chi tiết

Từ đồng nghĩa

depictrepresentillustratecharacterizedescribe

Từ trái nghĩa

concealhidemisrepresent

Cụm từ liên quan

portray the truthcụm từ
thể hiện sự thật

Mẹo hay

Phân biệt 'portray' và 'describe'

'Portray' nhấn mạnh vào cách thể hiện (thường bằng nghệ thuật hoặc truyền thông), trong khi 'describe' chỉ đơn thuần là miêu tả sự vật/sự việc. Ví dụ: 'The movie portrays poverty' (bộ phim thể hiện sự nghèo khó theo cách nghệ thuật) vs. 'The article describes poverty' (bài báo miêu tả sự nghèo khó một cách trực tiếp).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'portray'

Cấu trúc phổ biến: [Subject] + portray + [object] + as + [trait]. Ví dụ: 'The media portrayed him as a hero.' (Giới truyền thông khắc họa anh ấy là một anh hùng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'portraire' (vẽ, mô tả), kết hợp từ 'por-' (trước) + 'traire' (kéo, vẽ). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho cả nghĩa tích cực (khen ngợi sự chân thực) và tiêu cực (chỉ trích sự xuyên tạc). Trong nghệ thuật, thường ám chỉ cách tác giả thể hiện nhân vật hoặc chủ đề.

Phân tích từ

por-
tiền tố Latin nghĩa là 'trước' hoặc 'hướng tới'
prefix
+
-traire
gốc Latin 'trahere' nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。