Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. characterize

characterize

/ˈkær.ək.tə.raɪz/
đặc trưng cho

The novel characterizes the protagonist as a rebellious teenager.

Cuốn tiểu thuyết đặc trưng cho nhân vật chính là một thiếu niên nổi loạn.


trang trọng

là đặc điểm nổi bật của ai/cái gì; thể hiện bản chất của ai/cái gì

The report characterizes the company's financial situation as stable.

Báo cáo thể hiện tình hình tài chính của công ty là ổn định.

Her paintings are characterized by bold colors and abstract shapes.

Các bức tranh của cô ấy có đặc điểm là màu sắc táo bạo và hình khối trừu tượng.

Thường đi kèm với giới từ 'as' khi diễn đạt bản chất của đối tượng.

trang trọng

mô tả chi tiết đặc điểm của ai/cái gì

The documentary characterizes life in rural Vietnam in the 1980s.

Bộ phim tài liệu mô tả chi tiết cuộc sống ở nông thôn Việt Nam vào những năm 1980.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết học thuật.

Cụm từ kết hợp

be characterized bycó đặc điểm làcharacterize someone asmiêu tả ai đó như là

Từ đồng nghĩa

definedistinguishtypifyrepresentdepict

Từ trái nghĩa

misrepresentobscureconceal

Mẹo hay

Phân biệt 'characterize' và 'describe'

'Characterize' nhấn mạnh vào việc thể hiện bản chất hoặc đặc điểm nổi bật, trong khi 'describe' đơn thuần là kể lại chi tiết. Ví dụ: 'The book characterizes him as a hero' (thể hiện anh ấy là anh hùng) khác với 'The book describes his actions' (kể lại hành động của anh ấy).

Quy tắc vàng

Cấu trúc với 'characterize'

Sau 'characterize' thường dùng cấu trúc 'characterize someone/something as + danh từ' hoặc 'be characterized by + danh từ'. Ví dụ: 'They characterized the policy as a failure' hoặc 'The policy is characterized by its complexity'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'character' (ký tự, tính cách) + hậu tố '-ize' (biến đổi thành động từ), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'charaktēr' (dấu ấn, dấu vết).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'character' (danh từ) nghĩa là nhân vật hay tính cách.

Phân tích từ

character
tính cách, đặc điểm
root
+
-ize
biến đổi thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。