pose

/pəʊz/

「pose」在Vietnamese中是什麼意思?

tư thế

She struck a pose for the camera.

Cô ấy tạo dáng cho máy ảnh.


如何正确使用「pose」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

tư thế, dáng người; cách đứng hoặc ngồi mà người ta thể hiện, thường dùng trong nhiếp ảnh, thời trang.

The model held a graceful pose.

Người mẫu giữ một tư thế duyên dáng.

Thường đi kèm với các động từ như 'strike' (tạo), 'hold' (giữ).

trang trọng

đặt ra, đưa ra (câu hỏi, vấn đề) để người khác suy nghĩ hoặc trả lời.

The teacher posed a difficult question.

Giáo viên đưa ra một câu hỏi khó.

Từ Điển Anh Việt