Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. photo

photo

/ˈfoʊtoʊ/

「photo」在Vietnamese中是什麼意思?

ảnh

She took a photo of the sunset.

Cô ấy chụp một bức ảnh về hoàng hôn.


如何正确使用「photo」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Một hình ảnh được chụp bằng máy ảnh hoặc thiết bị điện tử khác.

I shared my vacation photos on social media.

Tôi chia sẻ những bức ảnh du lịch của mình trên mạng xã hội.

Từ viết tắt của 'photograph'.

Cụm từ kết hợp

take a photochụp ảnhshare photoschia sẻ ảnhedit a photochỉnh sửa ảnh

Từ đồng nghĩa

photographpicturesnapshot

Cụm từ liên quan

photo albumcụm từ
sách ảnh
photo boothcụm từ
phòng chụp ảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Photo' thường được sử dụng trong tiếng Anh thông thường, trong khi 'photograph' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'photograph', từ tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'photo' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi 'photograph' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。