Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. photographer

photographer

/fəˈtɒɡrəfər/

「photographer」在Vietnamese中是什麼意思?

người chụp ảnh

She is a professional photographer who specializes in portraits.

Cô ấy là một nhà nhiếp ảnh chuyên nghiệp chuyên về chân dung.


如何正确使用「photographer」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Người làm nghề chụp ảnh, thường chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp.

The photographer adjusted the lighting before taking the shot.

Nhà nhiếp ảnh đã điều chỉnh ánh sáng trước khi chụp ảnh.

Từ này thường dùng để chỉ người làm nghề chụp ảnh, có thể là chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

professional photographernhà nhiếp ảnh chuyên nghiệpwedding photographernhà nhiếp ảnh cướilandscape photographernhà nhiếp ảnh phong cảnh

Từ đồng nghĩa

camera operatorpicture taker

Cụm từ liên quan

photographycụm từ
nhiếp ảnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'photographer' chỉ người làm nghề chụp ảnh, không dùng để chỉ máy ảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'photographer' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (vẽ, ghi chép).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người làm nghề chụp ảnh, có thể là chuyên nghiệp hoặc bán chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'nhà nhiếp ảnh' cũng được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

photo
ảnh
root
+
-grapher
người làm việc với
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。