Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. phrase

phrase

/freɪz/
câu nói

She used a common phrase to greet her friend.

Cô ấy đã dùng một câu nói thường dùng để chào bạn của mình.


chung

Một nhóm từ được sử dụng cùng nhau để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể.

The phrase 'break a leg' is used to wish someone good luck.

Câu nói 'break a leg' được dùng để chúc may mắn cho ai đó.

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

common phrasecâu nói thường dùngidiomatic phrasecâu nói thành ngữkey phrasecâu nói quan trọng

Từ đồng nghĩa

expressionsentenceutterance

Cụm từ liên quan

idiomthành ngữ
câu nói có nghĩa bóng
proverbtục ngữ
câu nói có ý nghĩa đạo đức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chọn câu nói phù hợp với tình huống để giao tiếp hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'phrase' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'phrase', có nghĩa là 'câu nói'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một nhóm từ ngắn gọn có ý nghĩa cụ thể.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。