partly

/ˈpɑːrtli/
một phần

The sky is partly cloudy today.

Hôm nay trời có mây một phần.


chung

một phần, không hoàn toàn

She agreed partly because she felt pressured.

Cô ấy đồng ý một phần vì cảm thấy bị áp lực.

The solution is partly correct.

Giải pháp này một phần là đúng.

Dùng để chỉ việc gì đó không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.

Cụm từ kết hợp

partly cloudycó mây một phầnpartly responsiblemột phần chịu trách nhiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

partly to blamecụm từ
một phần chịu trách nhiệm
partly sunnycụm từ
có nắng một phần

Mẹo hay

Sử dụng 'partly' trong câu

Dùng 'partly' để chỉ việc gì đó không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'part' (một phần) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó của một sự việc.

Phân tích từ

part
một phần
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt