Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. participate

participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
tham gia

She decided to participate in the marathon.

Cô ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.


trang trọngthông thường

Tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi.

All students are encouraged to participate in the school's cultural festival.

Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia lễ hội văn hóa của trường.

He refused to participate in the discussion.

Anh ấy từ chối tham gia cuộc thảo luận.

Động từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia tích cực trong một hoạt động nào đó.

Cụm từ kết hợp

participate intham giaactively participatetham gia tích cực

Từ đồng nghĩa

jointake partengage

Từ trái nghĩa

refusewithdrawabstain

Cụm từ liên quan

take partcụm từ
tham gia
join incụm từ
tham gia

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Động từ 'participate' thường đi kèm với giới từ 'in' (tham gia vào).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'participare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể.

Phân tích từ

part
phần
prefix
+
cip
chia sẻ
root
+
ate
động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。