overarching
bao trùmThe overarching goal of the project is to improve customer satisfaction.
Mục tiêu bao trùm của dự án là cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
Bao trùm, chi phối toàn bộ, có ảnh hưởng lớn nhất đến mọi khía cạnh.
The overarching theme of the conference was sustainability.
Chủ đề bao trùm của hội nghị là sự bền vững.
Safety is the overarching concern in this industry.
An toàn là mối quan tâm bao trùm trong ngành này.
Thường dùng để chỉ mục tiêu, nguyên tắc, hoặc ý tưởng chính có tầm quan trọng vượt trội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'overarching' với 'overwhelming'
'Overarching' chỉ sự bao trùm về mặt ý nghĩa hoặc tầm quan trọng, trong khi 'overwhelming' thường chỉ sự áp đảo về mặt cảm xúc hoặc sức mạnh (e.g., 'an overwhelming victory').
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'over-' (vượt trên, bao phủ) + 'arching' (dạng động tính từ của 'arch', nghĩa là 'vòm' hoặc 'chủ đạo'). Xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa bóng về sự chi phối toàn diện.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính sách, hoặc các cuộc thảo luận chiến lược. Không dùng trong giao tiếp thân mật.