Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. over the moon

over the moon

/ˈoʊvɚ ðə ˈmun/◆thành ngữ
rất vui vẻ, hạnh phúc đến mức bay lên trời

She was over the moon when she got the job offer.

Cô ấy rất vui vẻ khi nhận được lời mời làm việc.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự hạnh phúc cực kỳ, vui vẻ đến mức như bay lên trời.
¶ Nghĩa đen
Lên trên mặt trăng
Phân tích nghĩa đen
overtrên+themột+moonmặt trăng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người vui vẻ đến mức như bay lên trời, lên mặt trăng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người nhận được tin vui, thành công trong công việc hoặc đạt được mục tiêu quan trọng.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này gợi nhớ đến sự vui vẻ và hạnh phúc mạnh mẽ, thường liên tưởng đến các tình huống vui mừng trong cuộc sống.
thông thường

Thể hiện sự hạnh phúc cực kỳ, vui vẻ đến mức như bay lên trời. Dùng để mô tả cảm xúc vui mừng mạnh mẽ.

He was over the moon when his team won the championship.

Anh ấy rất vui mừng khi đội của mình giành chức vô địch.

Thường dùng trong các tình huống vui mừng, thành công hoặc nhận được tin vui.

Cụm từ kết hợp

be over the moonrất vui vẻ

Từ đồng nghĩa

delightedecstaticthrilledelated

Từ trái nghĩa

devastatedheartbrokendisappointed

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
rất vui vẻ
walking on airthành ngữ
rất hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống vui mừng

Dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến thành công hoặc tin vui.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống tiêu cực

Không dùng để mô tả sự buồn hoặc thất vọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách diễn đạt hình tượng, liên tưởng đến sự vui vẻ đến mức như bay lên trời.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống vui mừng, thành công hoặc nhận được tin vui.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。