Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overcome

overcome

/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
vượt qua

She managed to overcome her fears.

Cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ của mình.


chung

Chiến thắng, vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại.

With hard work, he overcame his addiction.

Với sự cố gắng, anh ấy đã vượt qua được sự nghiện của mình.

Thường dùng với các khó khăn về tinh thần, sức khỏe hoặc tình huống khó khăn.

chung

Chinh phục, đánh bại một đối thủ hoặc thách thức.

The team overcame their rivals in the final match.

Đội đã đánh bại được đối thủ của họ trong trận chung kết.

Dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

overcome a challengevượt qua một thử tháchovercome fearvượt qua nỗi sợovercome difficultiesvượt qua những khó khăn

Từ đồng nghĩa

conquersurmountbeatdefeatmaster

Từ trái nghĩa

losefailsurrenderyield

Cụm từ liên quan

overcome oneselfcụm từ
vượt qua bản thân mình

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'overcome' thường dùng với các khó khăn hoặc đối thủ, không dùng với các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Không dùng với vật chất

Không dùng 'overcome' với các vật chất như 'overcome a mountain' (sai), dùng 'climb' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'over-' (trên) + 'come' (đến), có nghĩa là 'đến trên' hoặc 'chinh phục'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các khó khăn tinh thần, sức khỏe hoặc tình huống cạnh tranh.

Phân tích từ

over-
trên, vượt qua
prefix
+
-come
đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。