Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. overages

overages

/ˈoʊvərɪdʒɪz/
số tiền sử dụng vượt quá giới hạn

The phone bill included overages for international calls.

Hóa đơn điện thoại bao gồm số tiền sử dụng vượt quá giới hạn cho cuộc gọi quốc tế.


Tài chính
chuyên ngành

Số tiền hoặc lượng dịch vụ vượt quá giới hạn được quy định trong hợp đồng hoặc gói dịch vụ.

The company charged us for data overages after we exceeded our monthly limit.

Công ty đã tính phí cho chúng tôi về lượng dữ liệu vượt quá sau khi chúng tôi vượt quá giới hạn hàng tháng.

Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.

Cụm từ kết hợp

data overagessố lượng dữ liệu vượt quáusage overagessố lượng sử dụng vượt quá

Từ đồng nghĩa

excess chargesoverlimit fees

Từ trái nghĩa

underages

Cụm từ liên quan

overlimit feecụm từ
phí vượt quá giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong các dịch vụ như điện thoại, internet hoặc tài khoản ngân hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'over' (vượt quá) và 'ages' (số tiền hoặc lượng dịch vụ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hợp đồng dịch vụ để mô tả các khoản phí bổ sung do vượt quá giới hạn.

Phân tích từ

over
vượt quá
prefix
+
ages
số tiền hoặc lượng dịch vụ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。