Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. even

even

/ˈiːvən/
cũng, thậm chí

Even I can do this.

Thậm chí tôi cũng có thể làm được điều này.


thông thường

Dùng để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi, thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.

Even a child could solve this problem.

Thậm chí một đứa trẻ cũng có thể giải quyết được vấn đề này.

Thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc so sánh.

trang trọng

Dùng để chỉ sự bình đẳng hoặc cân bằng.

The distribution of wealth is not even.

Phân phối của tài sản không bình đẳng.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

even ifdù saoeven thoughdù saoeven sodù sao

Từ đồng nghĩa

alsotooas well

Từ trái nghĩa

odduneven

Cụm từ liên quan

even outđộng từ cụm
cân bằng
even upđộng từ cụm
bình đẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'even' để nhấn mạnh

Dùng 'even' để nhấn mạnh một sự việc bất ngờ hoặc không mong đợi, thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'even' và 'odd'

'Even' có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'nhấn mạnh', còn 'odd' có nghĩa là 'lẻ' hoặc 'lạ lùng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'efen', có nghĩa là 'bình đẳng' hoặc 'cân bằng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'even' có thể dùng như một từ nhấn mạnh hoặc để chỉ sự bình đẳng. Trong ngữ cảnh nhấn mạnh, nó thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác.

Phân tích từ

even
bình đẳng, nhấn mạnh
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。