Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. negligible

negligible

/ˈnɛɡlɪdʒəbəl/

「negligible」在Vietnamese中是什麼意思?

không đáng kể

The difference in price is negligible.

Chênh lệch về giá là không đáng kể.


如何正确使用「negligible」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Không quan trọng hoặc không đáng kể, có giá trị hoặc ảnh hưởng rất nhỏ.

The error was negligible and had no impact on the results.

Lỗi đó không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả.

The risk of side effects is negligible.

Rủi ro về tác dụng phụ là không đáng kể.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt, lỗi, hoặc ảnh hưởng nhỏ đến mức có thể bỏ qua.

Cụm từ kết hợp

negligible differencechênh lệch không đáng kểnegligible amountsố lượng không đáng kểnegligible impactảnh hưởng không đáng kể

Từ đồng nghĩa

insignificanttrivialminorminutepaltry

Từ trái nghĩa

significantconsiderablemajorsubstantialnotable

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'negligible' thường dùng để mô tả sự khác biệt, lỗi, hoặc ảnh hưởng nhỏ. Tránh dùng nó để mô tả sự quan trọng của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'negligibilis', có nghĩa là 'có thể bỏ qua' hoặc 'không đáng kể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc tài chính để mô tả sự khác biệt hoặc ảnh hưởng nhỏ đến mức có thể bỏ qua.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。