negotiate
đàm phánThe two companies are negotiating a new contract.
Hai công ty đang đàm phán một hợp đồng mới.
Thương lượng hoặc thảo luận để đạt được thỏa thuận giữa các bên trong một vấn đề cụ thể, thường liên quan đến hợp đồng, giá cả, hoặc điều kiện.
They negotiated the terms of the lease for six months.
Họ đã đàm phán các điều khoản thuê trong sáu tháng.
The union is negotiating with management for better wages.
Công đoàn đang đàm phán với ban quản lý để tăng lương.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp luật, hoặc ngoại giao.
Vượt qua hoặc vượt qua một chướng ngại vật (nghĩa bóng).
She had to negotiate a difficult path through the mountains.
Cô ấy phải vượt qua một con đường khó khăn xuyên qua những ngọn núi.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa thương lượng.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng 'negotiate' trong câu
Sau 'negotiate', thường sử dụng giới từ 'with' (đối tác) hoặc 'for' (mục đích). Ví dụ: 'negotiate with the supplier for a better price' (đàm phán với nhà cung cấp để có giá tốt hơn).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'negotiate' và 'discuss'
'Negotiate' ngụ ý có sự thương lượng, nhượng bộ để đạt được thỏa thuận, trong khi 'discuss' chỉ đơn thuần là trao đổi ý kiến mà không nhất thiết phải đi đến quyết định.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *negotiari* (kinh doanh, giao dịch), bắt nguồn từ *negotiari* (làm việc, buôn bán), liên quan đến *negotium* (công việc, kinh doanh). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *negocier*.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'đàm phán' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'thương lượng' (thường mang tính thân mật hơn) hoặc 'bàn bạc' (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).