necessity

/ˌnɛsəˈsɪti/
sự cần thiết

Water is a basic necessity for life.

Nước là một nhu cầu cơ bản của cuộc sống.


chung

Điều cần thiết, điều không thể thiếu để sống hoặc hoàn thành một việc gì đó.

Food is a necessity for survival.

Thức ăn là một nhu cầu cần thiết để sống.

In business, time management is a necessity.

Trong kinh doanh, quản lý thời gian là một nhu cầu cần thiết.

Thường dùng để chỉ những điều cơ bản cần thiết cho cuộc sống hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

basic necessitynhu cầu cơ bảnhuman necessitynhu cầu của con ngườieconomic necessitynhu cầu kinh tế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

necessity is the mother of inventiontục ngữ
Sự cần thiết là mẹ của sự sáng tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'necessity' khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'necessitas', có nghĩa là 'sự cần thiết' hoặc 'sự bắt buộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những điều cơ bản cần thiết cho cuộc sống hoặc hoạt động.

Phân tích từ

necess
cần thiết
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt