neck
cổShe put a scarf around her neck.
Cô ấy quấn khăn quàng vào cổ.
trang trọng
Phần của cơ thể nối đầu với thân, thường được gọi là cổ.
The doctor examined his neck for any swelling.
Bác sĩ kiểm tra cổ anh ấy để xem có sưng không.
Thường được sử dụng để chỉ phần cơ thể này hoặc các vật dụng liên quan như 'cổ áo'.
Cụm từ kết hợp
break one's neckvất vả làm việcstick one's neck outdám mạo hiểm
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các thành ngữ
'Neck' thường xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh, ví dụ như 'to stick one's neck out' (dám mạo hiểm) hoặc 'to break one's neck' (vất vả làm việc).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'neck' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hnecca', có nghĩa là 'cổ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'neck' cũng có thể được sử dụng trong các thành ngữ như 'to stick one's neck out' (dám mạo hiểm) hoặc 'to break one's neck' (vất vả làm việc).
Từ Điển Anh Việt