Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. miscarriage

miscarriage

/ˈmɪsˌkærɪdʒ/
sự sảy thai

She experienced a miscarriage in her second trimester.

Cô ấy đã trải qua sự sảy thai ở quý hai.


Y học
Y tế

Sự mất thai tự nhiên trong quá trình mang thai, thường xảy ra trong ba tháng đầu.

Early miscarriages are often caused by chromosomal abnormalities.

Sự sảy thai sớm thường do các bất thường nhiễm sắc thể.

Thường xảy ra do các vấn đề về thai, không phải do mẹ.

thông thường

Sự thất bại của một kế hoạch hoặc dự án.

The project was a complete miscarriage of justice.

Dự án đó là một sự thất bại hoàn toàn về công lý.

Ngữ cảnh này ít được sử dụng trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

miscarriage of justicesự thất bại về công lý

Từ đồng nghĩa

abortionspontaneous abortionpregnancy loss

Từ trái nghĩa

successful pregnancylive birth

Cụm từ liên quan

miscarriage of justicecụm từ
sự thất bại về công lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, hãy sử dụng 'sự sảy thai' thay vì 'sự phá thai'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'miscarriage' bắt nguồn từ 'mis-' (sai, không đúng) + 'carriage' (mang thai).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự sảy thai' là từ chính thức được sử dụng trong y học.

Phân tích từ

mis-
sai, không đúng
prefix
+
carriage
mang thai
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。