Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mislead

mislead

/mɪsˈliːd/
làm cho ai đó bị nhầm lẫn

The advertisement misled customers about the product's features.

Quảng cáo đã làm cho khách hàng bị nhầm lẫn về các tính năng của sản phẩm.


trang trọngthông thường

Làm cho ai đó bị nhầm lẫn hoặc hiểu sai thông tin.

He intentionally misled his colleagues about the project's progress.

Ông ấy cố ý làm cho đồng nghiệp của mình bị nhầm lẫn về tiến độ của dự án.

The news report misled the public with false information.

Báo cáo tin tức đã làm cho công chúng bị nhầm lẫn với thông tin sai.

Thường được sử dụng để chỉ việc cố ý hoặc vô ý làm cho người khác hiểu sai.

Cụm từ kết hợp

mislead someonelàm cho ai đó bị nhầm lẫnmislead intentionallylàm cho ai đó bị nhầm lẫn cố ýmislead aboutlàm cho ai đó bị nhầm lẫn về

Từ đồng nghĩa

deceivemisinformdeludemisguide

Từ trái nghĩa

clarifyinformenlightenguide

Cụm từ liên quan

lead someone astraycụm từ
làm cho ai đó đi lạc hoặc bị nhầm lẫn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'mislead' khi muốn chỉ ra việc làm cho người khác hiểu sai thông tin, không phải khi chỉ đơn giản là không thông báo chính xác.

Quy tắc vàng

Cố ý hay vô ý

'Mislead' có thể được sử dụng cho cả việc cố ý và vô ý làm cho người khác bị nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'mis-' (sai) và 'lead' (dẫn dắt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn chỉ ra sự cố ý hoặc vô ý làm cho người khác hiểu sai.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
lead
dẫn dắt
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。