Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. erroneous

erroneous

/əˈroʊniəs/
sai lầm

The calculation was erroneous.

Phép tính đó có sai lầm.


trang trọng

Có sai lầm, không chính xác, hoặc không đúng.

The report contained several erroneous statements.

Báo cáo đó chứa nhiều tuyên bố sai lầm.

His conclusion was erroneous due to incorrect data.

Kết luận của anh ấy sai lầm vì dữ liệu không chính xác.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

erroneous beliefsự tin sai lầmerroneous assumptiongiả thuyết sai lầmerroneous datadữ liệu sai lầm

Từ đồng nghĩa

incorrectfalseinaccuratemistaken

Từ trái nghĩa

correctaccuraterighttrue

Cụm từ liên quan

to be erroneouscụm từ
là sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'erroneous' khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Từ này thường dùng cho thông tin hoặc hành động, không dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'error' (sai lầm) + hậu tố '-ous' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thông tin, kết luận hoặc hành động không chính xác.

Phân tích từ

error
sai lầm
root
+
-ous
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。