Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. family member

family member

/ˈfæməli ˈmɛmbər/
thành viên gia đình

My family member is visiting next week.

Thành viên gia đình tôi sẽ đến thăm tuần tới.


trang trọngthông thường

Một người trong gia đình, bao gồm cha mẹ, anh chị em, con cái, và các thành viên khác có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

She introduced her family members at the wedding.

Cô ấy giới thiệu các thành viên gia đình tại lễ cưới.

Thường dùng để chỉ mối quan hệ gia đình trong các tình huống xã hội và gia đình.

Cụm từ kết hợp

immediate family memberthành viên gia đình gần gũiextended family memberthành viên gia đình xa

Từ đồng nghĩa

relativekin

Cụm từ liên quan

immediate familycụm từ
gia đình gần gũi (cha mẹ, con cái)
extended familycụm từ
gia đình xa (cô, chú, bác, dì, chú ruột)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'family member' và 'relative' có sự khác biệt: 'family member' thường chỉ những người trong gia đình gần gũi, còn 'relative' có thể bao gồm cả những người xa hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'family' bắt nguồn từ tiếng Latin 'familia' (nhà, gia đình), còn 'member' từ tiếng Latin 'membrum' (thành phần).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'family member' thường được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình trong các tình huống chính thức hoặc thông thường. Trong tiếng Việt, 'thành viên gia đình' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

family
gia đình
root
+
member
thành viên
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。