Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mathematical

mathematical

/ˌmæθəˈmætɪkəl/
liên quan đến toán học

She has a strong mathematical mind.

Cô ấy có một trí óc toán học rất mạnh.


trang trọng

Liên quan đến toán học hoặc sử dụng các phương pháp toán học.

Mathematical proofs require rigorous logic.

Các chứng minh toán học yêu cầu logic nghiêm ngặt.

Thường dùng để mô tả các khái niệm, phương pháp hoặc kết quả liên quan đến toán học.

Cụm từ kết hợp

mathematical proofchứng minh toán họcmathematical modelmô hình toán họcmathematical reasoninglý luận toán học

Từ đồng nghĩa

mathematicalnumericquantitativeanalytical

Từ trái nghĩa

non-mathematicalqualitativeintuitive

Cụm từ liên quan

mathematical inductioncụm từ
phương pháp suy luận toán học
mathematical logiccụm từ
lý luận toán học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả các khái niệm hoặc phương pháp có liên quan đến toán học, không dùng để mô tả các đối tượng vật lý.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'mathematical' để mô tả các đối tượng vật lý như 'mathematical object' (đối tượng toán học) mà không phải vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mathematica', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mathematikos' (liên quan đến học tập).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh tế để mô tả các phương pháp hoặc kết quả dựa trên toán học.

Phân tích từ

math
toán học
root
+
-ematical
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。