Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. maximize

maximize

/ˈmæksɪmaɪz/
tối đa hóa

To maximize profits, the company reduced costs.

Để tối đa hóa lợi nhuận, công ty đã giảm chi phí.


trang trọng

Làm cho đạt được mức tối đa, tối ưu hóa

The software helps users maximize productivity.

Phần mềm giúp người dùng tối ưu hóa năng suất.

We need to maximize efficiency in our operations.

Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả trong các hoạt động của mình.

Thường dùng trong kinh doanh, công nghệ và quản lý.

Cụm từ kết hợp

maximize profitstối đa hóa lợi nhuậnmaximize efficiencytối đa hóa hiệu quảmaximize potentialtối đa hóa tiềm năng

Từ đồng nghĩa

optimizemaximisemaximizeoptimise

Từ trái nghĩa

minimizereducedecrease

Cụm từ liên quan

maximize profitscụm từ
tối đa hóa lợi nhuận
maximize efficiencycụm từ
tối đa hóa hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng

Trong tiếng Anh Mỹ dùng 'maximize', trong tiếng Anh Anh dùng 'maximise'.

Quy tắc vàng

Tối ưu hóa

Từ này thường dùng để chỉ việc cải thiện hiệu suất hoặc kết quả đến mức tối đa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'maximus' (lớn nhất) + hậu tố '-ize' (hành động hóa).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh, 'maximise' là dạng chính thức, còn 'maximize' là dạng Mỹ.

Phân tích từ

max
lớn nhất
root
+
-imize
hành động hóa
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。