Looking up...
The ghost finally materialized in front of us.
Con ma cuối cùng đã hiện thực hóa trước mặt chúng tôi.
Hiện ra, xuất hiện dưới dạng vật chất hoặc thực thể.
His dream of becoming a doctor materialized when he got accepted to medical school.
Giấc mơ trở thành bác sĩ của anh đã hiện thực hóa khi anh được nhận vào trường y khoa.
Thường dùng để mô tả sự chuyển đổi từ ý tưởng, ý muốn thành sự thật.
Trong khoa học, đặc biệt là vật lý, có nghĩa là chuyển đổi từ trạng thái không vật chất sang vật chất.
The scientists were able to materialize energy from a quantum state.
Các nhà khoa học đã có thể chuyển đổi năng lượng từ trạng thái lượng tử thành vật chất.
Dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý lượng tử.
Trong vật lý, 'materialize' có thể dùng để mô tả quá trình chuyển đổi năng lượng thành vật chất.
'Materialize' là động từ, trong khi 'material' là danh từ hoặc tính từ.
Từ gốc Latin 'materiālis' (vật chất) + hậu tố '-ize' (hành động hóa).
Thường dùng để mô tả sự chuyển đổi từ ý tưởng, ý muốn thành sự thật hoặc sự xuất hiện của vật chất từ trạng thái không vật chất.