Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. materialize

materialize

/məˈtɪəriəlaɪz/
hiện thực hóa

The ghost finally materialized in front of us.

Con ma cuối cùng đã hiện thực hóa trước mặt chúng tôi.


chung

Hiện ra, xuất hiện dưới dạng vật chất hoặc thực thể.

His dream of becoming a doctor materialized when he got accepted to medical school.

Giấc mơ trở thành bác sĩ của anh đã hiện thực hóa khi anh được nhận vào trường y khoa.

Thường dùng để mô tả sự chuyển đổi từ ý tưởng, ý muốn thành sự thật.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý, có nghĩa là chuyển đổi từ trạng thái không vật chất sang vật chất.

The scientists were able to materialize energy from a quantum state.

Các nhà khoa học đã có thể chuyển đổi năng lượng từ trạng thái lượng tử thành vật chất.

Dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý lượng tử.

Cụm từ kết hợp

materialize out of nowherexuất hiện từ đâu đómaterialize in front ofhiện ra trước mặt

Từ đồng nghĩa

appearmanifestemergecome into being

Từ trái nghĩa

disappearvanishdissolve

Cụm từ liên quan

materialize out of thin aircụm từ
xuất hiện từ không có

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý, 'materialize' có thể dùng để mô tả quá trình chuyển đổi năng lượng thành vật chất.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'material'

'Materialize' là động từ, trong khi 'material' là danh từ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'materiālis' (vật chất) + hậu tố '-ize' (hành động hóa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chuyển đổi từ ý tưởng, ý muốn thành sự thật hoặc sự xuất hiện của vật chất từ trạng thái không vật chất.

Phân tích từ

material
vật chất
root
+
-ize
hành động hóa
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。