fabric
vảiShe bought a beautiful fabric for her new dress.
Cô ấy mua một vải đẹp cho chiếc váy mới của mình.
Vật liệu dệt được làm từ sợi, thường được sử dụng để làm quần áo, thảm, hoặc các sản phẩm khác.
The fabric of the curtain was made of silk.
Vải của tấm màn che cửa được làm từ lụa.
Thường được sử dụng trong ngành dệt may và thiết kế nội thất.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'fabric' thường được sử dụng để chỉ vật liệu dệt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ cấu trúc hoặc cơ sở của một hệ thống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fabric' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng sản xuất' hoặc 'đồ làm ra từ xưởng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'fabric' thường được sử dụng để chỉ vật liệu dệt, nhưng cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ cấu trúc hoặc cơ sở của một hệ thống.