Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mainstream

mainstream

/ˈmeɪnstriːm/

「mainstream」在Vietnamese中是什麼意思?

luồng chính

The film became part of mainstream culture.

Bộ phim trở thành một phần của văn hóa chính thống.


如何正确使用「mainstream」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Luồng chính, xu hướng phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.

Mainstream media often shapes public opinion.

Phương tiện truyền thông chính thống thường định hình ý kiến công chúng.

Thường dùng để chỉ các ý tưởng, phong cách hoặc sản phẩm được chấp nhận rộng rãi.

cultural

Trong âm nhạc hoặc nghệ thuật, chỉ các thể loại hoặc tác phẩm được phổ biến rộng rãi và được công chúng yêu thích.

Pop music is the mainstream genre in the music industry.

Âm nhạc pop là thể loại chính trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Thường đối lập với các thể loại nhỏ hoặc độc lập.

Cụm từ kết hợp

mainstream mediaphương tiện truyền thông chính thốngmainstream culturevăn hóa chính thốnggo mainstreamtrở nên phổ biến

Từ đồng nghĩa

popularconventionaldominantwidespread

Từ trái nghĩa

alternativeundergroundnichefringe

Cụm từ liên quan

go mainstreamcụm từ
trở nên phổ biến
mainstream mediacụm từ
phương tiện truyền thông chính thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mainstream' thường dùng để chỉ các xu hướng hoặc sản phẩm được chấp nhận rộng rãi, không phải chỉ đơn giản là 'phổ biến'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'popular'

'Mainstream' nhấn mạnh vào sự chấp nhận rộng rãi trong xã hội, còn 'popular' chỉ đơn giản là được yêu thích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'main' (chính) và 'stream' (luồng), bắt nguồn từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các xu hướng, ý tưởng hoặc sản phẩm được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.

Phân tích từ

main
chính
root
+
stream
luồng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。