popular
được yêu thíchThe popular restaurant was fully booked.
Nhà hàng được yêu thích này đã hết chỗ.
thông thường
Được nhiều người thích, hoan nghênh hoặc thường xuyên đến thăm
She's very popular among her classmates.
Cô ấy rất được yêu thích trong lớp.
Có thể dùng cho người, địa điểm, hoạt động hoặc ý tưởng
Cụm từ kết hợp
popular opinionquân tâm chung
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khác
Bạn cũng có thể nói 'popular with' (được yêu thích bởi) - ví dụ: 'This policy is popular with young voters.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'populares', liên quan đến 'populus' (dân tộc)
Ghi chú sử dụng
Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'popular misconception')
Từ Điển Anh Việt