popular

/ˈpɒpjʊlər/
được yêu thích

The popular restaurant was fully booked.

Nhà hàng được yêu thích này đã hết chỗ.


thông thường

Được nhiều người thích, hoan nghênh hoặc thường xuyên đến thăm

She's very popular among her classmates.

Cô ấy rất được yêu thích trong lớp.

Có thể dùng cho người, địa điểm, hoạt động hoặc ý tưởng

Cụm từ kết hợp

popular opinionquân tâm chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rise to popularitycụm từ
trở nên phổ biến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khác

Bạn cũng có thể nói 'popular with' (được yêu thích bởi) - ví dụ: 'This policy is popular with young voters.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'populares', liên quan đến 'populus' (dân tộc)

Ghi chú sử dụng

Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'popular misconception')

Từ Điển Anh Việt