maintenance

/ˈmeɪntənəns/
sự bảo trì

Regular maintenance of the car ensures its longevity.

Sự bảo trì định kỳ của xe đảm bảo tuổi thọ của nó.


chung

Sự duy trì, bảo trì hoặc sửa chữa để giữ cho một vật, hệ thống hoặc cơ sở hoạt động tốt.

The building requires regular maintenance to prevent structural damage.

Toà nhà cần bảo trì định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng cấu trúc.

She performs daily maintenance on her computer to keep it running smoothly.

Cô ấy thực hiện bảo trì hàng ngày cho máy tính của mình để giữ cho nó hoạt động suôn sẻ.

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp hoặc quản lý cơ sở hạ tầng.

Cụm từ kết hợp

regular maintenancesự bảo trì định kỳpreventive maintenancesự bảo trì phòng ngừamaintenance schedulelịch trình bảo trì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

maintenance contractcụm từ
hợp đồng bảo trì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'maintenance' thường dùng để chỉ việc bảo trì định kỳ hoặc sửa chữa, không dùng để chỉ việc xây dựng hoặc cải tạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bằng tay) và 'tenere' (giúp đỡ, giữ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'maintenance' thường dùng để chỉ việc duy trì hoặc sửa chữa để giữ cho một vật hoặc hệ thống hoạt động tốt. Trong tiếng Việt, từ 'bảo trì' được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và quản lý.

Phân tích từ

main
chính
prefix
+
tenance
sự duy trì
suffix
Từ Điển Anh Việt