widespread

/ˈwaɪdˌspred/
phổ biến

The disease is widespread in tropical regions.

Bệnh dịch này phổ biến ở các vùng nhiệt đới.


trang trọng

Được tìm thấy hoặc xảy ra ở nhiều nơi khác nhau.

The internet has made information widespread.

Internet đã làm cho thông tin phổ biến.

Thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề.

Cụm từ kết hợp

widespread adoptionsự chấp nhận rộng rãiwidespread usesự sử dụng phổ biếnwidespread concernsự lo ngại phổ biến

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'widespread' thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi, không chỉ đơn giản là 'rộng'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'wide' (rộng) và 'spread' (lan tỏa), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự lan tỏa rộng rãi của một hiện tượng, ý tưởng hoặc vấn đề. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

wide
rộng
root
+
spread
lan tỏa
root
Từ Điển Anh Việt