load

/loʊd/
tải

The truck carried a heavy load of goods.

Xe tải mang theo một lượng hàng hóa nặng.


chung

Một lượng lớn vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển hoặc mang theo.

The ship was loaded with containers.

Con tàu đã được tải đầy container.

Thường dùng để chỉ lượng vật liệu hoặc hàng hóa được vận chuyển.

Công nghệ
Công nghệ

Tải lên hoặc tải xuống dữ liệu từ một thiết bị hoặc hệ thống.

He loaded the data onto his computer.

Anh ấy đã tải dữ liệu lên máy tính của mình.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' có thể dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu.

thông thường

Gánh nặng hoặc áp lực.

She has a heavy load of responsibilities.

Cô ấy có một gánh nặng trách nhiệm nặng nề.

Thường dùng để chỉ áp lực hoặc trách nhiệm nặng nề.

Cụm từ kết hợp

heavy loadgánh nặngload uptải đầyload oflượng lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'load' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'load' thường dùng để chỉ quá trình tải dữ liệu lên hoặc xuống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'load' và 'unload'

'Load' dùng để chỉ quá trình tải lên hoặc mang theo, còn 'unload' dùng để chỉ quá trình tải xuống hoặc tháo dỡ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tải' hoặc 'gánh nặng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'load' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ nghĩa vật lý như tải hàng hóa đến nghĩa ẩn dụ như gánh nặng hoặc áp lực.

Phân tích từ

load
tải
root
Từ Điển Anh Việt